Chi phí nằm viện, phẫu thuật và khám chữa bệnh có thể tạo áp lực tài chính lớn cho mỗi gia đình. Tuy nhiên, lựa chọn bảo hiểm sức khỏe không chỉ dựa vào mức phí thấp hay hạn mức cao.
Bảo Việt Tâm Bình là sản phẩm bảo hiểm sức khỏe của Bảo hiểm Bảo Việt, với 5 chương trình và quyền lợi nội trú lên đến 330 triệu đồng/người/năm.
Vậy Bảo Việt Tâm Bình có những quyền lợi gì, phí bao nhiêu và trường hợp nào không được chi trả? Bài viết dưới đây giúp bạn tìm hiểu bảng quyền lợi, biểu phí, thời gian chờ và cách lựa chọn chương trình phù hợp.
1. Bảo Việt Tâm Bình là gì? Ai nên tham gia?
Bảo Việt Tâm Bình là chương trình bảo hiểm sức khỏe tự nguyện do Tổng Công ty Bảo hiểm Bảo Việt cung cấp. Sản phẩm hướng đến cá nhân, gia đình và tổ chức có nhu cầu bảo vệ tài chính trước chi phí điều trị y tế.
Theo giới thiệu của Bảo hiểm Bảo Việt, sản phẩm được triển khai từ tháng 3/2022. Chương trình có nhiều mức bảo vệ, giúp khách hàng lựa chọn theo nhu cầu và ngân sách.
Bảo hiểm Bảo Việt Tâm Bình có những đặc điểm nổi bật nào?
Điểm nổi bật của Bảo Việt Tâm Bình là kết hợp quyền lợi điều trị nội trú với những quyền lợi bổ sung có thể lựa chọn.
Sản phẩm được thiết kế thành 5 chương trình:
- Cơ Bản: Số tiền bảo hiểm chính 60 triệu đồng/người/năm.
- Mở Rộng: Số tiền bảo hiểm chính 100 triệu đồng/người/năm.
- Nâng Cao: Số tiền bảo hiểm chính 160 triệu đồng/người/năm.
- Toàn Diện: Số tiền bảo hiểm chính 220 triệu đồng/người/năm.
- Ưu Việt: Số tiền bảo hiểm chính 330 triệu đồng/người/năm.
Quyền lợi chính tập trung vào chi phí nằm viện và phẫu thuật do bệnh, tai nạn hoặc thai sản thuộc phạm vi bảo hiểm.
Ngoài ra, khách hàng có thể cân nhắc quyền lợi ngoại trú, nha khoa, tai nạn cá nhân hoặc sinh mạng kết hợp tai nạn.
Điểm cần phân biệt: Quyền lợi chính và quyền lợi bổ sung không có cùng phạm vi chi trả. Khách hàng chỉ được hưởng các quyền lợi bổ sung đã đăng ký và được ghi nhận trong hợp đồng.
Đây cũng là nguyên tắc quan trọng khi lựa chọn các sản phẩm Bảo hiểm sức khoẻ Bảo Việt dành cho cá nhân và gia đình.
Những đối tượng nào phù hợp với Bảo Việt Tâm Bình?
Bảo Việt Tâm Bình phù hợp với người muốn có thêm lớp bảo vệ tài chính khi phát sinh chi phí y tế.
Tùy nhu cầu, có thể cân nhắc sản phẩm theo các nhóm sau:
Người ưu tiên điều trị nội trú: Có thể lựa chọn quyền lợi chính để tập trung bảo vệ chi phí nằm viện và phẫu thuật.
Gia đình có trẻ nhỏ: Có thể lựa chọn chương trình theo ngân sách, đồng thời xem xét quy định dành riêng cho trẻ em.
Người thường xuyên khám ngoại trú: Nên cân nhắc bổ sung quyền lợi khám bệnh, xét nghiệm, thuốc và điều trị nha khoa.
Người muốn kiểm soát ngân sách: Có thể bắt đầu từ chương trình vừa phải, thay vì mặc định mua mức bảo vệ cao nhất.
Góc nhìn thực tế: Người có bảo hiểm y tế và thường sử dụng bệnh viện công có thể ưu tiên nội trú. Người thường khám dịch vụ nên xem xét thêm ngoại trú.
Nên chọn Bảo Việt Tâm Bình, An Gia hay Intercare?
Bảo hiểm Bảo Việt hiện có nhiều dòng bảo hiểm sức khỏe với định hướng quyền lợi và mức bảo vệ khác nhau. Dưới đây là bảng so sánh giúp khách hàng xác định nhu cầu trước khi tìm hiểu chi tiết.
| Tiêu chí | Bảo Việt Tâm Bình | Bảo Việt An Gia | Bảo Việt Intercare |
|---|---|---|---|
| Định hướng | Bảo vệ sức khỏe với nhiều mức ngân sách | Bảo hiểm sức khỏe cá nhân, gia đình | Bảo hiểm sức khỏe cao cấp |
| Quyền lợi chính | Nội trú do bệnh, tai nạn, thai sản | Nội trú do bệnh, tai nạn | Điều trị y tế theo phạm vi chương trình quốc tế |
| Ngoại trú | Quyền lợi bổ sung | Quyền lợi bổ sung | Theo chương trình và lựa chọn quyền lợi |
| Thai sản | Tích hợp trong nội trú theo điều kiện | Quyền lợi bổ sung theo chương trình | Theo quyền lợi và điều kiện lựa chọn |
| Phạm vi địa lý | Việt Nam theo quy tắc | Việt Nam theo chương trình | Có các chương trình bảo vệ quốc tế |
| Nhu cầu phù hợp | Cân đối phí và quyền lợi cơ bản | Gia đình cần quyền lợi sức khỏe đa dạng | Người cần phạm vi và hạn mức bảo vệ cao |
Bảng mang tính định hướng lựa chọn, không thay thế việc so sánh quy tắc và bảng quyền lợi của từng sản phẩm.
Nếu muốn bảo vệ sức khỏe với ngân sách tiết kiệm, Bảo Việt Tâm Bình là một lựa chọn đáng cân nhắc.
Trong khi đó, khách hàng có nhu cầu hạn mức hoặc phạm vi điều trị cao hơn nên so sánh thêm Bảo Việt An Gia và Bảo Việt Intercare.

2. Quyền lợi bảo hiểm Bảo Việt Tâm Bình gồm những gì?
Quyền lợi bảo hiểm là yếu tố quan trọng nhất khi lựa chọn chương trình. Người tham gia cần hiểu cả hạn mức tổng và giới hạn của từng hạng mục điều trị.
Bảo Việt Tâm Bình không chi trả mọi chi phí y tế chỉ vì tổng số tiền bảo hiểm còn đủ. Mỗi khoản bồi thường phải đáp ứng điều kiện, phạm vi và hạn mức tương ứng.
Bảng quyền lợi 5 chương trình Bảo Việt Tâm Bình
Theo bảng quyền lợi ban hành kèm Quyết định 6038/QĐ-BHBV ngày 27/06/2025, sản phẩm có 5 mức bảo hiểm chính.
| Chương trình | Số tiền bảo hiểm chính/người/năm |
|---|---|
| Cơ Bản | 60.000.000đ |
| Mở Rộng | 100.000.000đ |
| Nâng Cao | 160.000.000đ |
| Toàn Diện | 220.000.000đ |
| Ưu Việt | 330.000.000đ |
Các mức trên là số tiền bảo hiểm chính. Đây không phải hạn mức thanh toán cho từng lần khám hoặc từng đợt nằm viện. Để hiểu rõ hơn, khách hàng cần xem xét các giới hạn phụ trong bảng dưới đây.
| Quyền lợi | Cơ Bản | Mở Rộng | Nâng Cao | Toàn Diện | Ưu Việt |
|---|---|---|---|---|---|
| Chi phí nằm viện tối đa/năm | 21 triệu | 36 triệu | 60 triệu | 84 triệu | 120 triệu |
| Chi phí nằm viện tối đa/ngày | 400.000đ | 600.000đ | 1 triệu | 1,4 triệu | 2 triệu |
| Phẫu thuật đặc biệt tối đa/năm | 18 triệu | 30 triệu | 50 triệu | 60 triệu | 97 triệu |
| Phẫu thuật sinh con, thủ thuật và tiểu phẫu tối đa/năm | 3 triệu | 5 triệu | 12 triệu | 14 triệu | 20 triệu |
| Phẫu thuật khác tối đa/năm | 10 triệu | 16 triệu | 30 triệu | 40 triệu | 60 triệu |
| Trợ cấp nằm viện công/ngày | 100.000đ | 150.000đ | 200.000đ | 250.000đ | 400.000đ |
Nguồn: Bảng quyền lợi Bảo Việt Tâm Bình theo Quyết định 6038/QĐ-BHBV năm 2025. Đơn vị được rút gọn trong bảng để thuận tiện so sánh.
Ví dụ minh họa: Khách hàng tham gia chương trình Nâng Cao với giới hạn nằm viện 1 triệu đồng/ngày. Nếu chi phí thuộc hạng mục này là 1,5 triệu đồng/ngày, giới hạn chi trả vẫn là 1 triệu đồng/ngày, trước các điều chỉnh khác.
Phần chênh lệch 500.000 đồng không tự động được thanh toán từ hạn mức tổng 160 triệu đồng. Đây là lý do người mua Bảo Việt Tâm Bình cần xem cả hạn mức từng quyền lợi, không chỉ số tiền bảo hiểm chính.
Quyền lợi điều trị nội trú, nằm viện và phẫu thuật
Quyền lợi nội trú là nền tảng của sản phẩm, áp dụng cho những trường hợp điều trị đáp ứng định nghĩa và điều kiện bảo hiểm.
Chi phí nằm viện
Các nhóm chi phí có thể được xem xét gồm:
- Tiền phòng, giường và suất ăn theo tiêu chuẩn bệnh viện.
- Chi phí điều trị cấp cứu và chăm sóc đặc biệt.
- Thuốc, vật tư y tế và dịch vụ điều trị cần thiết.
- Xét nghiệm, chẩn đoán hình ảnh theo chỉ định bác sĩ.
- Các khoản y tế hợp lý khác thuộc phạm vi bảo hiểm.
Giới hạn chi phí nằm viện được áp dụng theo ngày, theo năm và theo chương trình, với tối đa 60 ngày/năm theo bảng quyền lợi.
Chi phí phẫu thuật
Bảo Việt Tâm Bình phân chia phẫu thuật thành những nhóm quyền lợi có hạn mức riêng. Chẳng hạn, phẫu thuật đặc biệt, phẫu thuật thông thường và phẫu thuật sinh con không sử dụng chung một hạn mức phụ.
Chi phí được xem xét theo phân loại phẫu thuật, chỉ định y khoa và bảng quyền lợi. Người tham gia không nên tự xác định loại phẫu thuật trước khi có hồ sơ y tế.
Chi phí trước và sau nhập viện
Bảng quyền lợi có khoản chi phí khám trước nhập viện và tái khám sau xuất viện, với giới hạn tối đa theo chương trình.
Quyền lợi này không áp dụng cho thai sản theo bảng công bố. Khoản khám phải liên quan đến quá trình điều trị nội trú và đáp ứng điều kiện quy tắc.
Trợ cấp nằm viện tại bệnh viện công
Sản phẩm có quyền lợi trợ cấp khi điều trị nội trú tại bệnh viện công từ tuyến tỉnh trở lên, theo điều kiện áp dụng.
Quyền lợi không áp dụng cho thai sản. Các khoa quốc tế, điều trị tự nguyện hoặc điều trị theo yêu cầu cũng thuộc trường hợp ngoại lệ được nêu.
Ngoài ra, bảng quyền lợi còn có chi phí xe cứu thương và hỗ trợ giáo dục khi đáp ứng điều kiện cụ thể.
Lời khuyên từ Bảo Việt: Hãy so sánh hạn mức phòng và giường với chi phí tại bệnh viện dự kiến sử dụng. Đây là yếu tố dễ phát sinh phần tiền tự thanh toán.
Quyền lợi điều trị ngoại trú, nha khoa và tai nạn
Bên cạnh nội trú, Bảo Việt Tâm Bình cho phép lựa chọn các quyền lợi bổ sung để mở rộng phạm vi bảo vệ.
Điều trị ngoại trú
Khi tham gia quyền lợi bổ sung phù hợp, khách hàng có thể được xem xét những chi phí sau:
- Khám bệnh và điều trị theo chỉ định bác sĩ.
- Xét nghiệm, chẩn đoán hình ảnh.
- Thuốc điều trị theo đơn.
- Phẫu thuật ngoại trú hoặc phẫu thuật trong ngày.
- Vật lý trị liệu theo giới hạn áp dụng.
Theo bảng quyền lợi, hạn mức tổng ngoại trú dao động từ 3 triệu đến 10 triệu đồng/người/năm. Đây là quyền lợi riêng, không mặc nhiên phát sinh khi chỉ mua bảo hiểm nội trú.
Điều trị nha khoa
Quyền lợi ngoại trú của Bảo Việt Tâm Bình còn bao gồm một số dịch vụ nha khoa điều trị. Các hạng mục được liệt kê gồm khám răng, trám răng thông thường, điều trị tủy và nhổ răng bệnh lý. Cạo vôi răng có giới hạn riêng 400.000 đồng/người/năm, đồng thời chịu các điều kiện và hạn mức liên quan.
Tại TP.HCM và Hà Nội, quy tắc có yêu cầu cụ thể đối với phòng khám nha khoa. Người tham gia nên kiểm tra cơ sở điều trị trước khi sử dụng.
Tai nạn cá nhân và sinh mạng
Sản phẩm có hai phương án bổ sung liên quan tai nạn và sinh mạng:
- Bảo hiểm tai nạn cá nhân.
- Bảo hiểm sinh mạng kết hợp tai nạn cá nhân.
Theo bảng quyền lợi, khách hàng lựa chọn một trong hai phương án này nếu tham gia nhóm quyền lợi tương ứng. Số tiền bảo hiểm trong bảng tiêu chuẩn dao động từ 20 triệu đến 100 triệu đồng, tùy chương trình.
Góc nhìn thực tế: Người thường xuyên khám bệnh nên ưu tiên đánh giá ngoại trú. Người muốn tăng bảo vệ tài chính trước rủi ro tai nạn có thể xem xét quyền lợi tai nạn.
Bảo Việt Tâm Bình có chi trả thai sản và bệnh ung thư không?
Có. Bảo Việt Tâm Bình có quyền lợi liên quan thai sản và bệnh ung thư, nhưng việc chi trả phải đáp ứng quy tắc bảo hiểm.
Đây là hai nhóm quyền lợi cần đặc biệt chú ý đến thời gian chờ và các giới hạn riêng.
Quyền lợi thai sản
Theo thông tin công bố của Bảo hiểm Bảo Việt, chi phí sinh con và biến chứng thai sản được tích hợp trong quyền lợi nội trú. Trong đó, chi phí sinh thường được xem xét theo hạng mục nằm viện. Chi phí phẫu thuật sinh con áp dụng hạn mức tương ứng.
Đối với chương trình Nâng Cao, hạn mức phẫu thuật sinh con và các thủ thuật liên quan là 12 triệu đồng/năm. Điều này không có nghĩa mọi ca sinh mổ đều được thanh toán 12 triệu đồng. Số tiền thực tế còn phụ thuộc chi phí hợp lệ và điều kiện bảo hiểm.
Theo Quyết định 6038, thời gian chờ đối với hợp đồng cá nhân được quy định:
- Sinh con: 635 ngày.
- Điều trị biến chứng thai sản: 90 ngày.
Vì vậy, người đang mang thai hoặc có kế hoạch sinh con sớm cần tính toán thời điểm tham gia.
Quyền lợi bệnh ung thư
Bảo Việt Tâm Bình có phạm vi bảo vệ liên quan đến ung thư theo tài liệu sản phẩm. Tuy nhiên, thời gian chờ đối với điều trị và các quyền lợi liên quan ung thư là 730 ngày.
Sau thời gian chờ hai năm, từ năm thứ ba tham gia liên tục, bảng quyền lợi quy định chi trả tối đa 50% số tiền bảo hiểm tương ứng. Bên cạnh đó, quy tắc quy định điều kiện tiếp nhận đối với người đã mắc ung thư khi tham gia năm đầu.
Lưu ý: Không nên hiểu sản phẩm thanh toán toàn bộ chi phí điều trị ung thư ngay từ năm đầu tiên.
Nên lựa chọn chương trình Cơ Bản, Nâng Cao hay Ưu Việt?
Chương trình phù hợp không nhất thiết là chương trình có số tiền bảo hiểm cao nhất, khách hàng nên lựa chọn dựa trên ngân sách, nhu cầu điều trị và giới hạn quyền lợi.
| Chương trình | Điểm mạnh | Điểm cần cân nhắc | Nhu cầu phù hợp |
|---|---|---|---|
| Cơ Bản | Phí chính thấp, quyền lợi nội trú cơ bản | Giới hạn phòng và phẫu thuật thấp hơn | Người muốn bảo vệ chi phí nội trú với ngân sách thấp |
| Mở Rộng | Hạn mức cao hơn Cơ Bản | Vẫn cần kiểm tra chi phí điều trị thực tế | Người muốn tăng mức bảo vệ vừa phải |
| Nâng Cao | Cân bằng giữa phí và hạn mức | Phí bổ sung làm tăng tổng chi phí | Cá nhân, gia đình muốn mở rộng bảo vệ |
| Toàn Diện | Hạn mức nằm viện và phẫu thuật cao hơn | Cần đánh giá mức phí theo tuổi | Người dự kiến sử dụng dịch vụ y tế có chi phí cao |
| Ưu Việt | Hạn mức chính lớn nhất trong 5 chương trình | Không bảo đảm mọi chi phí đều được trả tối đa | Người ưu tiên mức bảo vệ cao |
Khuyến nghị: Nên xin báo giá ít nhất hai chương trình liền kề. Sau đó so sánh hạn mức từng quyền lợi và số tiền thực tế phải trả.

3. Biểu phí Bảo Việt Tâm Bình bao nhiêu tiền một năm?
Phí Bảo Việt Tâm Bình được xác định theo nhóm tuổi, chương trình và quyền lợi bổ sung lựa chọn.
Trang chính thức của Bảo hiểm Bảo Việt giới thiệu mức phí từ 486.000 đồng. Đây là mức khởi điểm của một cấu hình cụ thể, không phải giá chung cho mọi khách hàng.
Bảng biểu phí Bảo Việt Tâm Bình theo độ tuổi và chương trình
Dưới đây là biểu phí quyền lợi chính theo Quyết định 6038/QĐ-BHBV ngày 27/06/2025.
Đơn vị: Đồng/người/năm
| Nhóm tuổi | Cơ Bản | Mở Rộng | Nâng Cao | Toàn Diện | Ưu Việt |
|---|---|---|---|---|---|
| Đến 6 tuổi | 863.000 | 1.510.000 | 1.972.000 | 2.414.000 | 3.198.000 |
| 7–18 tuổi | 535.000 | 936.000 | 1.301.000 | 1.593.000 | 2.111.000 |
| 19–40 tuổi | 584.000 | 1.021.000 | 1.420.000 | 1.738.000 | 2.303.000 |
| 41–50 tuổi | 486.000 | 851.000 | 1.183.000 | 1.448.000 | 1.919.000 |
| 51–65 tuổi | 596.000 | 1.042.000 | 1.449.000 | 1.774.000 | 2.350.000 |
Đây là phí quyền lợi chính điều trị nội trú do bệnh, tai nạn và thai sản; chưa bao gồm quyền lợi bổ sung.
Điểm đáng chú ý là phí bảo hiểm không tăng đều theo từng nhóm tuổi. Chẳng hạn, chương trình Cơ Bản của nhóm 41–50 tuổi có mức phí niêm yết 486.000 đồng, thấp hơn nhóm 19–40 tuổi. Đây là mức theo biểu phí sản phẩm, không phải kết luận về mức độ rủi ro sức khỏe của từng cá nhân.
Phí các quyền lợi bổ sung được tính như thế nào?
Khi lựa chọn thêm ngoại trú hoặc tai nạn, tổng phí Bảo Việt Tâm Bình sẽ tăng theo quyền lợi tương ứng.
Bảng phí bổ sung điều trị ngoại trú
Đơn vị: Đồng/người/năm
| Nhóm tuổi | Cơ Bản | Mở Rộng | Nâng Cao | Toàn Diện | Ưu Việt |
|---|---|---|---|---|---|
| Đến 6 tuổi | 408.000 | 408.000 | 816.000 | 1.084.000 | 1.356.000 |
| 7–18 tuổi | 320.000 | 320.000 | 644.000 | 856.000 | 1.072.000 |
| 19–40 tuổi | 300.000 | 300.000 | 600.000 | 800.000 | 1.000.000 |
| 41–50 tuổi | 344.000 | 344.000 | 684.000 | 916.000 | 1.144.000 |
| 51–65 tuổi | 384.000 | 384.000 | 772.000 | 1.028.000 | 1.284.000 |
Bảng phí bổ sung bảo hiểm tai nạn cá nhân
Đơn vị: Đồng/người/năm
| Nhóm tuổi | Cơ Bản | Mở Rộng | Nâng Cao | Toàn Diện | Ưu Việt |
|---|---|---|---|---|---|
| Đến 6 tuổi | 116.000 | 176.000 | 292.000 | 408.000 | 580.000 |
| 7–18 tuổi | 104.000 | 156.000 | 260.000 | 364.000 | 520.000 |
| 19–40 tuổi | 100.000 | 152.000 | 252.000 | 352.000 | 500.000 |
| 41–50 tuổi | 108.000 | 164.000 | 272.000 | 380.000 | 540.000 |
| 51–65 tuổi | 112.000 | 172.000 | 284.000 | 400.000 | 568.000 |
Bảng phí bổ sung sinh mạng kết hợp tai nạn cá nhân
Đơn vị: Đồng/người/năm
| Nhóm tuổi | Cơ Bản | Mở Rộng | Nâng Cao | Toàn Diện | Ưu Việt |
|---|---|---|---|---|---|
| Đến 6 tuổi | 132.000 | 196.000 | 324.000 | 456.000 | 652.000 |
| 7–18 tuổi | 116.000 | 172.000 | 288.000 | 404.000 | 576.000 |
| 19–40 tuổi | 108.000 | 164.000 | 272.000 | 384.000 | 548.000 |
| 41–50 tuổi | 120.000 | 176.000 | 296.000 | 416.000 | 592.000 |
| 51–65 tuổi | 128.000 | 188.000 | 316.000 | 444.000 | 632.000 |
Nguồn chung cho các bảng: Biểu phí ban hành kèm Quyết định 6038/QĐ-BHBV, hiệu lực từ 01/07/2025.
Các bảng phản ánh phương án tiêu chuẩn trong tài liệu. Phí thực tế tại thời điểm mua phải được xác nhận qua báo giá và hợp đồng.
Hướng dẫn cách tính tổng phí Bảo Việt Tâm Bình
Cách tính phí có thể mô tả bằng công thức:
Tổng phí bảo hiểm = Phí quyền lợi chính + Tổng phí các quyền lợi bổ sung đã lựa chọn.
Trường hợp có điều chỉnh phí hoặc ưu đãi hợp lệ, số tiền cần thanh toán được xác định theo báo giá cuối cùng.
Khách hàng cần kiểm tra rõ quyền lợi nào đã được tính phí, thời hạn bảo hiểm và điều kiện phát hành.
Ví dụ tính phí cho cá nhân và gia đình
Ví dụ 1: Khách hàng 30 tuổi chọn Nâng Cao và ngoại trú
Theo biểu phí năm 2025:
| Khoản phí | Số tiền |
|---|---|
| Nội trú Nâng Cao | 1.420.000đ |
| Ngoại trú Nâng Cao | 600.000đ |
| Tổng phí tham khảo/năm | 2.020.000đ |
Với phương án này, người tham gia có số tiền bảo hiểm nội trú chính 160 triệu đồng/năm và ngoại trú 6 triệu đồng/năm. Hai hạn mức được áp dụng theo quyền lợi riêng, không phải một hạn mức 166 triệu đồng có thể sử dụng tùy ý.
Ví dụ 2: Gia đình ba thành viên bổ sung bảo hiểm tai nạn
Giả định bố 35 tuổi, mẹ 32 tuổi và con 8 tuổi. Gia đình lựa chọn chương trình theo bảng dưới đây.
| Thành viên | Chương trình | Nội trú | Tai nạn | Tổng phí |
|---|---|---|---|---|
| Bố, 35 tuổi | Nâng Cao | 1.420.000đ | 252.000đ | 1.672.000đ |
| Mẹ, 32 tuổi | Nâng Cao | 1.420.000đ | 252.000đ | 1.672.000đ |
| Con, 8 tuổi | Mở Rộng | 936.000đ | 156.000đ | 1.092.000đ |
| Tổng cộng | 4.436.000đ |
Đây là ví dụ tính toán từ biểu phí Quyết định 6038, chưa áp dụng điều chỉnh riêng hoặc ưu đãi. Mức thanh toán cuối cùng phải căn cứ báo giá được xác nhận sau khi cung cấp thông tin tham gia.
Lời khuyên: Khi so sánh phí Bảo Việt Tâm Bình, hãy yêu cầu bảng tách riêng từng quyền lợi. Điều này giúp tránh nhầm phí nội trú với tổng phí của hợp đồng.

4. Điều kiện tham gia, thời gian chờ và các trường hợp không được chi trả
Trước khi mua Bảo Việt Tâm Bình, khách hàng cần kiểm tra điều kiện tiếp nhận và thời gian chờ. Một hợp đồng đã có hiệu lực không đồng nghĩa mọi bệnh hoặc chi phí điều trị đều được thanh toán ngay.
Độ tuổi và điều kiện tham gia Bảo Việt Tâm Bình
Theo quy tắc năm 2025, độ tuổi tham gia Bảo Việt Tâm Bình là từ 15 ngày tuổi đến 65 tuổi. Đối với trẻ từ 15 ngày đến dưới một tuổi, việc tham gia cần đáp ứng điều kiện sức khỏe và được Bảo hiểm Bảo Việt chấp thuận. Trẻ dưới 9 tuổi phải tham gia cùng bố hoặc mẹ theo quy định. Chương trình của trẻ cũng không được cao hơn chương trình của người tham gia chính. Từ 9 tuổi, trẻ có thể tham gia độc lập nếu đáp ứng điều kiện sản phẩm.
Quy tắc còn quy định một số điều kiện tiếp nhận liên quan đến bệnh ung thư, bệnh tâm thần và tình trạng thương tật. Người tham gia cần kê khai chính xác tiền sử bệnh, quá trình điều trị và thông tin sức khỏe theo yêu cầu.
Góc nhìn thực tế: Không nên giấu bệnh để được cấp hợp đồng nhanh hơn. Thông tin không trung thực có thể ảnh hưởng trực tiếp đến quyền lợi bồi thường.
Thời gian chờ Bảo Việt Tâm Bình được quy định như thế nào?
Thời gian chờ là khoảng thời gian mà các rủi ro thuộc nhóm quy định chưa được bảo hiểm chi trả. Đối với hợp đồng cá nhân, Quyết định 6038/QĐ-BHBV quy định các mốc đáng chú ý như sau:
| Nhóm quyền lợi hoặc rủi ro | Thời gian chờ |
|---|---|
| Tai nạn | Không áp dụng thời gian chờ từ ngày bắt đầu hiệu lực |
| Điều trị nội trú do bệnh thông thường | 30 ngày |
| Điều trị ngoại trú do bệnh thông thường, điều trị răng | 30 ngày |
| Bệnh có sẵn, bệnh đặc biệt và các tình trạng quy định | 365 ngày |
| Biến chứng thai sản | 90 ngày |
| Sinh con | 635 ngày |
| Quyền lợi điều trị và các quyền lợi liên quan ung thư | 730 ngày |
| Quyền lợi sinh mạng do bệnh thông thường | 90 ngày |
Bảng tóm tắt cho hợp đồng cá nhân. Thời gian chờ của hợp đồng tổ chức có thể khác tùy quy mô và điều kiện hợp đồng.
Một điểm cần lưu ý là thời gian chờ không được xác định đơn giản bằng ngày khách hàng nộp hồ sơ bồi thường, các sự kiện phát sinh trong thời gian chờ có thể tiếp tục bị loại trừ dù quá trình điều trị kéo dài sang thời điểm sau đó. Ngoài ra, khi tái tục, nếu tăng hạn mức hoặc bổ sung quyền lợi mới, phần tăng thêm có thể phải áp dụng thời gian chờ riêng.
Những trường hợp Bảo Việt Tâm Bình không chi trả
Theo Chương III của quy tắc năm 2025, Bảo Việt Tâm Bình có các trường hợp loại trừ trách nhiệm bảo hiểm.
Một số nhóm đáng chú ý gồm:
Chi phí không cần thiết về mặt y tế: Điều trị không phù hợp chỉ định bác sĩ hoặc không đáp ứng quy trình chuyên môn.
Điều trị thẩm mỹ: Các dịch vụ thẩm mỹ, làm đẹp không thuộc trường hợp ngoại lệ được chấp nhận.
Khám sức khỏe định kỳ: Khám tổng quát, tầm soát hoặc kiểm tra mang tính dự phòng theo nhóm loại trừ.
Điều trị không thuộc quyền lợi đã mua: Chẳng hạn, khách hàng không mua ngoại trú nhưng yêu cầu thanh toán khám ngoại trú thông thường.
Chi phí liên quan thực phẩm chức năng: Những sản phẩm và chế phẩm được liệt kê tại điều khoản loại trừ.
Điều trị tại cơ sở không đáp ứng quy định: Bao gồm cơ sở không hợp lệ hoặc thuộc danh sách không chi trả của Bảo hiểm Bảo Việt.
Một số bệnh có sẵn, bệnh đặc biệt: Chịu quy định thời gian chờ và các loại trừ cụ thể.
Danh sách trên chỉ tóm tắt những tình huống thường gặp. Người mua cần đọc đầy đủ Chương III và các sửa đổi bổ sung trong hợp đồng.
Trường hợp nào người tham gia phải đồng chi trả?
Bảo Việt Tâm Bình quy định tỷ lệ đồng chi trả 70/30 đối với trẻ em từ 15 ngày đến 3 tuổi theo điều kiện áp dụng.
Theo đó, Bảo hiểm Bảo Việt chi trả 70% và người được bảo hiểm tự chi trả 30% phần chi phí hợp lệ thuộc diện đồng chi trả.
Quy định có ngoại lệ khi khám và điều trị tại cơ sở y tế, bệnh viện công lập, trừ các khoa điều trị tự nguyện hoặc theo yêu cầu được nêu.
Ví dụ: Nếu chi phí hợp lệ thuộc diện đồng chi trả là 2 triệu đồng, phần Bảo Việt thanh toán theo tỷ lệ là 1,4 triệu đồng.
Người tham gia tự thanh toán 600.000 đồng, chưa tính chi phí không hợp lệ hoặc vượt giới hạn khác.
Ngoài ra, quy tắc năm 2025 có điều khoản đồng chi trả đối với một số điều trị dây chằng, sụn chêm từ năm tham gia liên tục tiếp theo.
Lời khuyên: Khi mua bảo hiểm cho trẻ nhỏ, hãy hỏi rõ cơ sở điều trị và tỷ lệ đồng chi trả. Đây là thông tin ảnh hưởng trực tiếp đến chi phí gia đình phải tự thanh toán.

5. Bảo lãnh viện phí và quy trình bồi thường Bảo Việt Tâm Bình
Không chỉ quyền lợi và phí, khách hàng còn cần tìm hiểu cách sử dụng bảo hiểm khi phát sinh điều trị thực tế. Bảo Việt Tâm Bình có thể hỗ trợ thanh toán theo cơ chế bảo lãnh viện phí hoặc bồi thường sau điều trị, tùy trường hợp.
Bảo Việt Tâm Bình có bảo lãnh viện phí không?
Có. Bảo hiểm Bảo Việt công bố danh sách cơ sở y tế thuộc hệ thống bảo lãnh viện phí dành cho sản phẩm. Tuy nhiên, cần phân biệt ba trường hợp:
Điều trị tại cơ sở có bảo lãnh: Cơ sở y tế phối hợp xác nhận quyền lợi và phần chi phí được bảo lãnh theo quy trình.
Điều trị tại cơ sở không bảo lãnh: Khách hàng có thể thanh toán trước, sau đó yêu cầu bồi thường nếu chi phí thuộc phạm vi bảo hiểm.
Chi phí không hợp lệ hoặc vượt hạn mức: Người tham gia tự thanh toán phần không được chấp nhận bảo hiểm.
Đặc biệt, có tên trong danh sách bảo lãnh không đồng nghĩa mọi dịch vụ tại cơ sở đó đều được bảo lãnh.
Quy trình yêu cầu bồi thường Bảo Việt Tâm Bình
Khi không sử dụng bảo lãnh viện phí, người tham gia có thể thực hiện các bước sau:
Bước 1 – Kiểm tra quyền lợi: Xác định thời điểm hiệu lực, quyền lợi đã mua và phạm vi điều trị.
Bước 2 – Thu thập chứng từ: Giữ hóa đơn, đơn thuốc, kết quả khám và giấy tờ điều trị liên quan.
Bước 3 – Lập yêu cầu bồi thường: Sử dụng biểu mẫu dành cho khách hàng cá nhân hoặc tổ chức phù hợp.
Bước 4 – Gửi hồ sơ: Nộp theo kênh tiếp nhận được Bảo hiểm Bảo Việt hướng dẫn.
Bước 5 – Theo dõi kết quả: Bổ sung tài liệu nếu được yêu cầu và nhận kết quả giải quyết bồi thường.
Người tham gia cần tuân thủ thời hạn thông báo, nộp chứng từ theo quy tắc và hướng dẫn của hợp đồng.
Hồ sơ bồi thường cần chuẩn bị những gì?
Tùy từng trường hợp, hồ sơ Bảo Việt Tâm Bình có thể gồm:
- Giấy yêu cầu bồi thường theo mẫu.
- Thông tin hợp đồng hoặc giấy chứng nhận bảo hiểm.
- Đơn thuốc, chỉ định của bác sĩ và kết quả xét nghiệm.
- Giấy ra viện, tóm tắt hồ sơ bệnh án nếu điều trị nội trú.
- Hóa đơn và chứng từ thanh toán hợp lệ.
- Biên bản hoặc tài liệu liên quan nếu xảy ra tai nạn.
- Chứng từ bổ sung theo yêu cầu thẩm định.
Khách hàng nên lưu bản chụp hoặc bản sao để đối chiếu khi cần.
Có thể tải Giấy yêu cầu bồi thường cá nhân từ website Bảo hiểm Sài Gòn.
Những sai lầm khiến hồ sơ bồi thường bị chậm xử lý
Một số sai sót thường khiến việc yêu cầu bồi thường trở nên phức tạp:
- Thiếu hóa đơn hoặc chứng từ y tế cần thiết.
- Không kiểm tra điều kiện của cơ sở khám chữa bệnh.
- Nhầm lẫn giữa quyền lợi nội trú và ngoại trú.
- Gửi hồ sơ khi chưa xác định quyền lợi có thời gian chờ.
- Không phản hồi yêu cầu bổ sung tài liệu.
Lời khuyên: Khi cần nhập viện, nên liên hệ bộ phận hỗ trợ bảo hiểm sớm để xác nhận quy trình.
Không nên chờ đến khi hoàn tất điều trị mới tìm hiểu hồ sơ cần chuẩn bị.

6. Hướng dẫn mua Bảo Việt Tâm Bình
Sau khi hiểu quyền lợi, biểu phí và điều kiện bảo hiểm, khách hàng có thể xác định chương trình phù hợp trước khi đăng ký. Việc mua Bảo Việt Tâm Bình cần dựa trên nhu cầu điều trị, ngân sách và khả năng đáp ứng điều kiện tiếp nhận bảo hiểm.
Mua bảo hiểm Bảo Việt Tâm Bình ở đâu?
Khách hàng có thể tìm hiểu sản phẩm qua kênh chính thức của Bảo hiểm Bảo Việt hoặc đơn vị tư vấn phù hợp.
Để được hỗ trợ tìm hiểu chương trình, khách hàng có thể liên hệ Bảo Việt Sài Gòn tại website baovietsaigon.vn.
Khi yêu cầu báo giá, nên cung cấp độ tuổi, số người tham gia và các quyền lợi mong muốn. Trước khi thanh toán, hãy kiểm tra doanh nghiệp bảo hiểm phát hành, điều khoản và thông tin hợp đồng.
Quy trình đăng ký mua Bảo Việt Tâm Bình
Quy trình tham gia Bảo Việt Tâm Bình có thể thực hiện theo 5 bước:
Bước 1: Xác định nhu cầu bảo vệ
Lựa chọn nhu cầu nội trú, ngoại trú, nha khoa, tai nạn và ngân sách dự kiến.
Bước 2: Chọn chương trình
So sánh Cơ Bản, Mở Rộng, Nâng Cao, Toàn Diện hoặc Ưu Việt theo hạn mức từng quyền lợi.
Bước 3: Kê khai thông tin
Cung cấp thông tin cá nhân, tình trạng sức khỏe và tiền sử điều trị theo yêu cầu.
Bước 4: Nhận báo giá và thanh toán
Đối chiếu biểu phí, điều khoản, quyền lợi bổ sung và thực hiện thanh toán theo hướng dẫn hợp lệ.
Bước 5: Kiểm tra hợp đồng
Xác nhận người được bảo hiểm, thời hạn hiệu lực, chương trình và thông tin hỗ trợ bồi thường.
7. Tư vấn mua bảo hiểm Bảo Việt Tâm Bình – Nhận báo giá phù hợp
Bạn đang tìm kiếm một chương trình bảo hiểm sức khỏe Bảo Việt Tâm Bình có quyền lợi thiết thực, mức phí hợp lý và phù hợp với nhu cầu chăm sóc sức khỏe của gia đình?
Bảo Việt Sài Gòn hỗ trợ khách hàng tìm hiểu, so sánh quyền lợi và lựa chọn 1 trong 5 chương trình Bảo Việt Tâm Bình, từ Cơ Bản đến Ưu Việt, với số tiền bảo hiểm chính từ 60 triệu đến 330 triệu đồng/người/năm.
Khi liên hệ tư vấn, bạn sẽ được hỗ trợ:
- Tư vấn quyền lợi: Tìm hiểu phạm vi bảo hiểm nội trú, ngoại trú, thai sản, nha khoa và tai nạn theo chương trình lựa chọn.
- Nhận báo giá chi tiết: Tra cứu biểu phí Bảo Việt Tâm Bình theo độ tuổi, chương trình và quyền lợi bổ sung.
- Giải thích điều kiện bảo hiểm: Làm rõ thời gian chờ, hạn mức chi trả, đồng chi trả và những trường hợp loại trừ.
- Hướng dẫn đăng ký: Hỗ trợ lựa chọn chương trình, chuẩn bị thông tin và thực hiện thủ tục tham gia.
- Hỗ trợ sau khi mua: Hướng dẫn tra cứu quyền lợi, thủ tục bảo lãnh viện phí và hồ sơ yêu cầu bồi thường.
Đừng chỉ lựa chọn bảo hiểm dựa trên mức phí thấp nhất. Một chương trình phù hợp cần đáp ứng nhu cầu điều trị, khả năng tài chính và mức bảo vệ mong muốn.
Liên hệ tư vấn Bảo Việt Tâm Bình tại Bảo Việt Sài Gòn:
- Điện thoại: 0915 373 569
- Hotline Bảo hiểm Bảo Việt: 1800 1118
- Địa chỉ: 233 Đồng Khởi, Phường Sài Gòn, TP.HCM
Truy cập baovietsaigon.vn ngay hôm nay để yêu cầu báo giá Bảo Việt Tâm Bình, so sánh quyền lợi 5 chương trình và lựa chọn giải pháp bảo hiểm sức khỏe phù hợp cho bản thân và gia đình.
Câu hỏi thường gặp về Bảo Việt Tâm Bình
Bảo Việt Tâm Bình có tốt không?
Bảo Việt Tâm Bình có chi trả khám ngoại trú không?
Bảo Việt Tâm Bình có chi trả bệnh ung thư không?
Bảo Việt Tâm Bình và Bảo Việt An Gia khác nhau thế nào?
Mua Bảo Việt Tâm Bình bao lâu thì được sử dụng?
Có thể sử dụng Bảo Việt Tâm Bình cùng bảo hiểm y tế không?
Bảo Việt Intercare: Quyền Lợi, Biểu Phí & Hướng Dẫn Mua
Bảo Việt An Gia: Quyền Lợi, Biểu Phí & Hướng Dẫn Mua