Bảo Việt Intercare là chương trình bảo hiểm chăm sóc sức khỏe cao cấp của Bảo hiểm Bảo Việt, với hạn mức nội trú lên đến 10,5 tỷ đồng/người/năm. Sản phẩm mang đến nhiều lựa chọn về quyền lợi và phạm vi bảo hiểm, từ Việt Nam đến quốc tế.
Chi phí điều trị tại các bệnh viện chất lượng cao có thể tạo áp lực tài chính đáng kể, đặc biệt khi phát sinh phẫu thuật hoặc điều trị dài ngày. Việc lựa chọn chương trình bảo hiểm phù hợp giúp khách hàng chủ động hơn trước những rủi ro sức khỏe.
Vậy Bảo Việt Intercare có những quyền lợi gì, phí bảo hiểm bao nhiêu và nên chọn chương trình nào? Bài viết dưới đây sẽ phân tích chi tiết quyền lợi, biểu phí, điều kiện tham gia, thời gian chờ và hướng dẫn mua, giúp bạn đưa ra quyết định phù hợp với nhu cầu và ngân sách.
1. Bảo Việt Intercare là gì? Có những ưu điểm nào?
Bảo Việt Intercare là sản phẩm bảo hiểm sức khỏe tự nguyện do Tổng công ty Bảo hiểm Bảo Việt cung cấp. Chương trình hướng tới khách hàng có nhu cầu khám chữa bệnh chất lượng cao tại Việt Nam hoặc nước ngoài, tùy phạm vi lãnh thổ được lựa chọn.
Bảo Việt Intercare là sản phẩm bảo hiểm gì?
Bảo Việt Intercare là chương trình bảo hiểm sức khỏe cao cấp, hỗ trợ thanh toán chi phí y tế khi người được bảo hiểm gặp rủi ro thuộc phạm vi hợp đồng. Sản phẩm thuộc nhóm bảo hiểm phi nhân thọ, với quyền lợi chính là điều trị nội trú do bệnh hoặc tai nạn.
Khách hàng có thể đăng ký thêm những quyền lợi bổ sung như điều trị ngoại trú, thai sản, nha khoa, tai nạn cá nhân và sinh mạng.
Điểm khác biệt quan trọng là Bảo Việt Intercare không thay thế bảo hiểm y tế bắt buộc. Đây là sản phẩm tự nguyện, có phạm vi và giới hạn trách nhiệm được xác định theo hợp đồng.
Khác với nhiều sản phẩm bảo hiểm nhân thọ, Intercare tập trung vào việc hỗ trợ chi phí điều trị y tế. Một số quyền lợi trả tiền khi tử vong hoặc thương tật có thể được bổ sung theo lựa chọn.
Đối với khách hàng đang tìm hiểu bảo hiểm sức khỏe Bảo Việt, Intercare là lựa chọn đáng cân nhắc khi cần hạn mức bảo vệ cao hoặc phạm vi quốc tế.
Những ưu điểm nổi bật của Bảo Việt Intercare
Bảo Việt Intercare được thiết kế với năm chương trình, giúp khách hàng lựa chọn quyền lợi theo khả năng tài chính và nhu cầu khám chữa bệnh.
Những ưu điểm đáng chú ý gồm:
- Năm chương trình linh hoạt: Select, Essential, Classic, Gold và Diamond.
- Hạn mức nội trú cao: Từ 1,05 tỷ đến 10,5 tỷ đồng/người/năm.
- Phạm vi lãnh thổ đa dạng: Từ Việt Nam, Đông Nam Á, châu Á đến toàn thế giới theo từng chương trình.
- Quyền lợi bổ sung: Có thể lựa chọn điều trị ngoại trú, thai sản, nha khoa và các quyền lợi khác.
- Dịch vụ bảo lãnh viện phí: Hỗ trợ thanh toán trực tiếp tại những cơ sở y tế đáp ứng điều kiện bảo lãnh.
- Hỗ trợ vận chuyển y tế cấp cứu và hồi hương: Áp dụng khi đáp ứng các quy định của chương trình.
Bảo Việt giới thiệu sản phẩm với thủ tục tham gia tương đối đơn giản và không yêu cầu khám tổng quát trước khi đăng ký. Tuy nhiên, khách hàng vẫn phải kê khai sức khỏe trung thực và đáp ứng điều kiện nhận bảo hiểm.
Bảo Việt Intercare phù hợp với những ai?
Bảo Việt Intercare phù hợp với những khách hàng ưu tiên chất lượng dịch vụ y tế, khả năng lựa chọn cơ sở điều trị và hạn mức bảo hiểm cao.
Đặc biệt, sản phẩm có thể đáp ứng nhu cầu của:
- Gia đình có khả năng tài chính ổn định: Muốn dự phòng chi phí y tế lớn cho các thành viên.
- Khách hàng thường sử dụng bệnh viện quốc tế: Quan tâm đến hạn mức phòng, giường và các dịch vụ điều trị chuyên sâu.
- Người thường xuyên công tác nước ngoài: Muốn có phạm vi bảo hiểm tại nhiều quốc gia.
- Khách hàng cần hạn mức điều trị cao: Muốn chủ động trước những chi phí phẫu thuật hoặc nằm viện kéo dài.
Góc nhìn thực tế: Không phải khách hàng nào cũng cần chương trình Diamond. Nếu chủ yếu khám chữa bệnh tại Việt Nam, chương trình Select có thể phù hợp hơn về phạm vi và chi phí. Ngược lại, khách hàng có kế hoạch điều trị tại Mỹ hoặc Canada cần xem xét chương trình Diamond cùng những điều kiện đi kèm.

2. Quyền lợi bảo hiểm Bảo Việt Intercare chi tiết
Quyền lợi Bảo Việt Intercare được phân chia thành năm chương trình: Select, Essential, Classic, Gold và Diamond. Mỗi chương trình có hạn mức nội trú, phạm vi lãnh thổ và giới hạn chi trả riêng.
Ngoài quyền lợi chính, khách hàng có thể lựa chọn thêm các quyền lợi phù hợp với nhu cầu chăm sóc sức khỏe.
So sánh quyền lợi 5 chương trình Bảo Việt Intercare
Theo bảng quyền lợi ban hành kèm Quyết định số 6036/QĐ-BHBV ngày 27/06/2025, hạn mức nội trú của năm chương trình như sau:
Bảng so sánh hạn mức và phạm vi lãnh thổ Bảo Việt Intercare
| Chương trình | Hạn mức nội trú/năm | Phạm vi lãnh thổ |
|---|---|---|
| Select | 1.050.000.000đ | Việt Nam |
| Essential | 2.100.000.000đ | Đông Nam Á |
| Classic | 4.200.000.000đ | Châu Á |
| Gold | 5.250.000.000đ | Toàn thế giới, trừ Mỹ và Canada |
| Diamond | 10.500.000.000đ | Toàn thế giới |
Nguồn: Bảng quyền lợi chính thức Bảo Việt Intercare – Quyết định 6036/QĐ-BHBV
Nhìn vào bảng, sự khác biệt giữa các chương trình không chỉ nằm ở hạn mức nội trú.
Select hướng đến khách hàng chủ yếu sử dụng dịch vụ y tế tại Việt Nam. Essential mở rộng phạm vi sang Đông Nam Á, trong khi Classic bảo vệ trong phạm vi châu Á.
Gold phù hợp để cân nhắc khi cần phạm vi rộng hơn, ngoại trừ Mỹ và Canada. Diamond có phạm vi toàn thế giới, nhưng vẫn chịu những giới hạn và loại trừ theo quy tắc.
Đặc biệt, phạm vi toàn thế giới không đồng nghĩa mọi quốc gia hoặc mọi hình thức điều trị đều được bảo hiểm.
Lưu ý quan trọng: Các số tiền trên là giới hạn trách nhiệm bảo hiểm. Đây không phải khoản tiền Bảo Việt cam kết thanh toán cho mọi trường hợp nhập viện.
Mức chi trả thực tế phụ thuộc vào chi phí hợp lệ, giới hạn phụ, điều kiện bảo hiểm và các trường hợp loại trừ.
Quyền lợi điều trị nội trú Bảo Việt Intercare
Điều trị nội trú là quyền lợi chính và bắt buộc khi tham gia Bảo Việt Intercare. Quyền lợi này hỗ trợ những chi phí y tế cần thiết khi người được bảo hiểm phải nhập viện điều trị.
Chi phí phòng, giường bệnh
Một trong những quyền lợi được quan tâm nhất là mức thanh toán tiền phòng và giường bệnh mỗi ngày.
Bảng hạn mức phòng, giường theo chương trình
| Chương trình | Tiền phòng, giường/ngày | Giường người nhà chăm sóc/ngày |
|---|---|---|
| Select | 4.200.000đ | 1.260.000đ |
| Essential | 6.300.000đ | 1.890.000đ |
| Classic | 10.500.000đ | 3.150.000đ |
| Gold | 16.800.000đ | 5.040.000đ |
| Diamond | 21.000.000đ | 6.300.000đ |
Quyền lợi giường người nhà có giới hạn tối đa 10 ngày/năm và phải đáp ứng điều kiện bảo hiểm.
Ví dụ, khách hàng tham gia Select có hạn mức phòng, giường 4.200.000 đồng/ngày.
Nếu chi phí phòng thực tế là 5.000.000 đồng/ngày, khoản chênh lệch không tự động thuộc trách nhiệm thanh toán của Bảo Việt.
Đây là ví dụ minh họa cách áp dụng giới hạn phụ, chưa tính các điều kiện hoặc thỏa thuận khác của hợp đồng.
Chi phí điều trị và phẫu thuật
Bảo Việt Intercare còn bảo hiểm các nhóm chi phí y tế thuộc phạm vi điều trị nội trú, bao gồm:
- Phẫu thuật, gây mê và các chi phí liên quan theo quy tắc.
- Xét nghiệm, chẩn đoán hình ảnh như X-quang, CT, MRI.
- Thuốc và vật tư y tế cần thiết trong quá trình điều trị.
- Điều trị tại phòng chăm sóc đặc biệt.
- Điều trị trong ngày đáp ứng định nghĩa của quy tắc.
Những khoản được ghi tối đa đến số tiền bảo hiểm vẫn phải tuân thủ hạn mức tổng và điều kiện hợp đồng.
Chi phí trước và sau nhập viện
Bảo Việt Intercare có quyền lợi dành cho những chi phí khám chữa bệnh liên quan đến một đợt điều trị nội trú.
Theo bảng quyền lợi, thời gian được xem xét gồm:
- Khám trước khi nhập viện: Trong vòng 30 ngày trước khi nhập viện.
- Tái khám sau xuất viện: Không vượt quá 90 ngày kể từ ngày xuất viện.
- Y tá chăm sóc tại nhà: Theo điều kiện và hướng dẫn y tế được quy định.
Đối với Select, từng nhóm quyền lợi trên có giới hạn 21.000.000 đồng/năm. Các chương trình cao hơn có hạn mức tương ứng cao hơn.
Vận chuyển y tế cấp cứu và hồi hương
Bảo Việt Intercare có quyền lợi liên quan đến vận chuyển y tế cấp cứu và hồi hương.
Việc sử dụng dịch vụ cần tuân thủ quy trình liên hệ, đánh giá tình trạng y tế và thu xếp của đơn vị cứu trợ được Bảo Việt chỉ định.
Khách hàng không nên tự thuê phương tiện vận chuyển y tế đặc biệt rồi mặc định sẽ được hoàn trả toàn bộ.
Góc nhìn chuyên môn: Khi so sánh quyền lợi nội trú, hãy kiểm tra đồng thời hạn mức tổng, tiền phòng/ngày và giới hạn cho bệnh đặc biệt.
Theo bảng quyền lợi 6036, hạn mức cả đời áp dụng cho từng bệnh đặc biệt trong hợp đồng cá nhân có thể thấp hơn đáng kể so với tổng hạn mức nội trú.
Chẳng hạn, giới hạn cả đời cho mỗi bệnh đặc biệt tương ứng từ 210 triệu đồng ở Select đến 2,1 tỷ đồng ở Diamond.
Quyền lợi điều trị ngoại trú Bảo Việt Intercare
Ngoại trú là quyền lợi bổ sung tùy chọn của Bảo Việt Intercare, không mặc định có trong tất cả hợp đồng.
Khách hàng cần đăng ký và được chấp thuận quyền lợi này để có cơ sở yêu cầu thanh toán các chi phí thuộc phạm vi ngoại trú.
Các chi phí có thể được bảo hiểm gồm khám bác sĩ, thuốc theo đơn, xét nghiệm và chẩn đoán hình ảnh phục vụ điều trị bệnh.
Một số thủ thuật, phẫu thuật ngoại trú và dịch vụ khác cũng được xem xét theo quy tắc.
Bảng hạn mức ngoại trú khi mua bổ sung
| Chương trình | Hạn mức ngoại trú/năm | Tối đa/lần khám |
|---|---|---|
| Select | 31.500.000đ | 3.200.000đ |
| Essential | 63.000.000đ | 5.000.000đ |
| Classic | 84.000.000đ | 6.700.000đ |
| Gold | 105.000.000đ | 7.300.000đ |
| Diamond | 168.000.000đ | 11.800.000đ |
Nguồn: Bảng quyền lợi Bảo Việt Intercare theo Quyết định 6036/QĐ-BHBV.
Ví dụ, khách hàng mua thêm ngoại trú Select có hạn mức tổng 31.500.000 đồng/năm.
Tuy nhiên, mỗi lần khám thuộc phạm vi bảo hiểm vẫn phải tuân thủ giới hạn 3.200.000 đồng và các quy định liên quan.
Đáng chú ý, quyền lợi kiểm tra sức khỏe định kỳ và tiêm vắc-xin trong bảng bổ sung chỉ được quy định cho Gold và Diamond.
Mức giới hạn tương ứng là 2.000.000 đồng/năm đối với Gold và 3.000.000 đồng/năm đối với Diamond.
Lời khuyên: Nếu thường xuyên khám ngoại trú, hãy cân nhắc quyền lợi này. Ngược lại, không nên mua thêm chỉ vì thấy hạn mức hằng năm lớn.
Các quyền lợi bổ sung của Bảo Việt Intercare
Bên cạnh nội trú và ngoại trú, Bảo Việt Intercare có các quyền lợi bổ sung phục vụ những nhu cầu khác nhau.
Bảng các quyền lợi bổ sung cần cân nhắc
| Quyền lợi | Đối tượng nên cân nhắc | Điều kiện quan trọng |
|---|---|---|
| Thai sản | Phụ nữ có kế hoạch sinh con | Độ tuổi 18–45, thời gian chờ và điều kiện chi trả |
| Nha khoa | Người có nhu cầu điều trị răng | Hạn mức, danh mục điều trị và đồng chi trả |
| Tai nạn cá nhân | Người muốn bổ sung bảo vệ thương tật, tử vong do tai nạn | Số tiền bảo hiểm và điều kiện quyền lợi |
| Sinh mạng | Người muốn bổ sung quyền lợi tử vong, thương tật toàn bộ vĩnh viễn theo quy tắc | Điều kiện nhận bảo hiểm và thời gian chờ |
| Hỗ trợ du học sinh | Du học sinh đáp ứng điều kiện | Phạm vi, đối tượng và quyền lợi cụ thể |
Bảo hiểm thai sản
Quyền lợi thai sản có thể bao gồm sinh thường, sinh mổ và biến chứng thai sản thuộc phạm vi bảo hiểm. Hạn mức thai sản theo các chương trình lần lượt là 21 triệu, 31,5 triệu, 63 triệu, 84 triệu và 105 triệu đồng. Tuy nhiên, mua bảo hiểm thai sản không có nghĩa mọi chi phí sinh nở đều được thanh toán.
Bảo hiểm nha khoa
Quyền lợi nha khoa hỗ trợ các dịch vụ chăm sóc và điều trị răng theo danh mục, chẳng hạn lấy cao răng, trám răng hoặc điều trị tủy.
Những dịch vụ đặc biệt có thể chịu tỷ lệ đồng chi trả riêng. Khách hàng cần kiểm tra danh sách cơ sở điều trị và hạn mức áp dụng.
Bảo hiểm tai nạn cá nhân và sinh mạng
Hai quyền lợi này khác với bảo hiểm thanh toán chi phí điều trị y tế. Việc trả tiền bảo hiểm dựa trên sự kiện được bảo hiểm, số tiền bảo hiểm lựa chọn và những điều kiện quy định trong hợp đồng.
Bảo hiểm hỗ trợ du học sinh
Đây là quyền lợi bổ sung dành cho du học sinh đáp ứng điều kiện. Các nội dung liên quan có thể gồm gián đoạn học tập và người bảo trợ.
Cần lưu ý, Select không có hạn mức quyền lợi hỗ trợ du học sinh trong bảng quyền lợi 6036.
Điểm cần hiểu trước khi mua: Quyền lợi bổ sung chỉ phát sinh khi được lựa chọn, chấp thuận và thể hiện trong hợp đồng.

3. Biểu phí bảo hiểm Bảo Việt Intercare mới nhất
Phí Bảo Việt Intercare không cố định cho mọi khách hàng. Mức phí phụ thuộc vào tuổi tham gia, chương trình nội trú và những quyền lợi bổ sung được lựa chọn.
Dưới đây là biểu phí nội trú theo tài liệu ban hành kèm Quyết định 6036/QĐ-BHBV, có hiệu lực từ ngày 01/07/2025.
Bảng biểu phí Bảo Việt Intercare theo độ tuổi và chương trình
Bảng biểu phí quyền lợi nội trú chính Bảo Việt Intercare
Đơn vị: đồng/người/năm.
| Độ tuổi | Select | Essential | Classic | Gold | Diamond |
|---|---|---|---|---|---|
| Dưới 1 tuổi | 17.760.000 | 18.613.000 | 20.818.000 | 24.977.000 | 30.352.000 |
| 1–3 tuổi | 11.458.000 | 12.641.000 | 14.923.000 | 18.847.000 | 24.175.000 |
| 4–6 tuổi | 7.161.000 | 8.316.000 | 9.818.000 | 13.052.000 | 17.672.000 |
| 7–9 tuổi | 6.510.000 | 7.560.000 | 8.925.000 | 11.865.000 | 16.065.000 |
| 10–18 tuổi | 6.200.000 | 7.200.000 | 8.500.000 | 11.300.000 | 15.300.000 |
| 19–25 tuổi | 6.000.000 | 6.800.000 | 8.700.000 | 11.600.000 | 22.200.000 |
| 26–30 tuổi | 6.400.000 | 8.300.000 | 10.300.000 | 13.700.000 | 24.800.000 |
| 31–35 tuổi | 7.100.000 | 8.700.000 | 11.400.000 | 15.200.000 | 26.100.000 |
| 36–40 tuổi | 9.300.000 | 10.000.000 | 13.300.000 | 17.700.000 | 27.400.000 |
| 41–45 tuổi | 11.200.000 | 11.500.000 | 15.700.000 | 20.900.000 | 30.000.000 |
| 46–50 tuổi | 11.700.000 | 13.700.000 | 17.600.000 | 23.500.000 | 32.600.000 |
| 51–55 tuổi | 17.300.000 | 19.400.000 | 20.500.000 | 25.700.000 | 39.500.000 |
| 56–60 tuổi | 19.600.000 | 22.000.000 | 23.300.000 | 29.200.000 | 44.800.000 |
| 61–64 tuổi | 24.300.000 | 27.100.000 | 27.300.000 | 34.200.000 | 56.600.000 |
| 65–69 tuổi | 28.600.000 | 39.200.000 | 44.700.000 | 55.900.000 | 77.300.000 |
| 70–75 tuổi* | 34.500.000 | 47.700.000 | 54.100.000 | 67.600.000 | 100.500.000 |
Nguồn: Biểu phí Bảo Việt Intercare theo Quyết định 6036/QĐ-BHBV.
Ghi chú: Nhóm 70–75 tuổi chỉ áp dụng cho đơn tái tục. Bảng thể hiện phí quyền lợi nội trú chính, chưa cộng các quyền lợi bổ sung và chưa phản ánh điều chỉnh theo thẩm định hoặc chương trình ưu đãi nếu có. Cần xác nhận biểu phí áp dụng tại ngày cấp đơn.
Từ bảng trên, khách hàng 31–35 tuổi tham gia Select có mức phí nội trú theo biểu là 7.100.000 đồng/năm.
Nếu lựa chọn Classic, phí nội trú tương ứng là 11.400.000 đồng/năm, với hạn mức và phạm vi lãnh thổ cao hơn.
Ở những nhóm tuổi lớn, phí bảo hiểm tăng theo các mức được quy định trong biểu phí.
Đối với trẻ nhỏ, phí cũng có sự khác biệt đáng kể giữa các nhóm tuổi. Vì vậy, không nên dùng phí của nhóm 10–18 tuổi để báo giá cho trẻ sơ sinh.
Phí bảo hiểm Bảo Việt Intercare được tính như thế nào?
Để tính phí Bảo Việt Intercare, trước tiên cần xác định độ tuổi, chương trình nội trú và các quyền lợi bổ sung.
Công thức tham khảo:
Tổng phí bảo hiểm = Phí nội trú chính + Tổng phí quyền lợi bổ sung ± Các khoản điều chỉnh hợp lệ theo báo phí được Bảo Việt chấp thuận.
Không có một mức phụ thu hoặc giảm phí chung áp dụng cho tất cả khách hàng.
Ví dụ minh họa:
Một khách hàng 32 tuổi lựa chọn Bảo Việt Intercare Classic và bổ sung quyền lợi điều trị ngoại trú.
Theo biểu phí 6036:
- Phí nội trú Classic nhóm 31–35 tuổi: 11.400.000 đồng/năm.
- Phí ngoại trú Classic cùng nhóm tuổi: 7.300.000 đồng/năm.
Tổng phí tính theo biểu là:
11.400.000 + 7.300.000 = 18.700.000 đồng/năm.
Đây là phép tính minh họa dựa trên biểu phí, không phải báo phí cam kết cho một khách hàng cụ thể.
Nếu người tham gia mua thêm nha khoa hoặc thai sản, tổng phí sẽ tăng theo quyền lợi và biểu phí tương ứng.
Bảo Việt cũng có thể yêu cầu bổ sung thông tin hoặc áp dụng điều kiện nhận bảo hiểm riêng tùy hồ sơ.
Lời khuyên: Khi so sánh báo phí, hãy yêu cầu tách riêng phí nội trú và phí từng quyền lợi bổ sung.
Cách này giúp khách hàng biết chính xác mình đang trả tiền cho những quyền lợi nào.
Nên chọn gói Intercare nào để tối ưu chi phí?
Lựa chọn Bảo Việt Intercare nên xuất phát từ nhu cầu sử dụng dịch vụ y tế, thay vì chỉ so sánh phí giữa các chương trình.
Trường hợp 1: Chủ yếu khám chữa bệnh tại Việt Nam
Khách hàng có thể cân nhắc Select nếu phạm vi Việt Nam đáp ứng nhu cầu điều trị. Nếu muốn tăng khả năng bảo vệ cho khám ngoại trú, có thể xem xét mua bổ sung quyền lợi phù hợp.
Trường hợp 2: Gia đình cần phạm vi châu Á
Essential hoặc Classic là những lựa chọn đáng tham khảo.
Essential áp dụng phạm vi Đông Nam Á, còn Classic mở rộng đến châu Á và có hạn mức nội trú cao hơn.
Trường hợp 3: Thường xuyên di chuyển quốc tế
Gold hoặc Diamond phù hợp để xem xét khi khách hàng cần phạm vi lãnh thổ rộng hơn. Tuy nhiên, cần lưu ý điều kiện cư trú, thời gian ở nước ngoài và các giới hạn theo quy tắc.
Góc nhìn thực tế: Chọn đúng phạm vi lãnh thổ có thể quan trọng hơn việc mua chương trình có hạn mức lớn nhất.
Một chương trình Diamond không nhất thiết là giải pháp tối ưu nếu khách hàng chỉ điều trị tại Việt Nam.
4. Điều kiện tham gia, thời gian chờ và các trường hợp loại trừ
Trước khi tham gia Bảo Việt Intercare, khách hàng cần tìm hiểu điều kiện nhận bảo hiểm, thời gian chờ và các trường hợp không được chi trả.
Đây là những yếu tố trực tiếp ảnh hưởng đến việc bảo hiểm có áp dụng khi xảy ra rủi ro hay không.
Độ tuổi và điều kiện tham gia Bảo Việt Intercare
Theo Quyết định 6036/QĐ-BHBV, độ tuổi tham gia Bảo Việt Intercare được quy định như sau:
- Tham gia lần đầu: Từ 15 ngày tuổi đến 69 tuổi.
- Tham gia tái tục: Đến 75 tuổi theo điều kiện của quy tắc.
Ngoài độ tuổi, người tham gia phải đáp ứng những điều kiện liên quan đến tình trạng sức khỏe và tư cách tham gia.
Quy tắc có các điều kiện cụ thể đối với bệnh ung thư khi tham gia lần đầu, bệnh tâm thần và tình trạng thương tật vĩnh viễn.
Người tham gia cũng phải đáp ứng điều kiện cư trú được quy định. Đáng chú ý, quy tắc có điều kiện không rời Việt Nam liên tiếp quá 180 ngày, ngoại trừ trường hợp du học sinh được quy định riêng.
Điều kiện đối với trẻ em
Quy tắc 6036 nêu trẻ dưới 18 tuổi yêu cầu tham gia cùng bố hoặc mẹ. Trong khi đó, trang giới thiệu sản phẩm của Bảo Việt nêu trẻ dưới 9 tuổi cần mua kèm hợp đồng của người lớn.
Do cách diễn đạt chưa thống nhất, phụ huynh nên yêu cầu Bảo Việt xác nhận điều kiện áp dụng cho trẻ trước khi đăng ký. Đối với trẻ sơ sinh, điều kiện tham gia còn liên quan đến ngày sinh, ngày xuất viện và giấy xác nhận sức khỏe.
Thời gian chờ bảo hiểm Bảo Việt Intercare
Thời gian chờ là khoảng thời gian kể từ khi hợp đồng có hiệu lực mà một số rủi ro chưa được bảo hiểm theo quy định.
Bảng thời gian chờ đối với hợp đồng cá nhân
| Nhóm quyền lợi | Thời gian chờ |
|---|---|
| Tai nạn | Không áp dụng thời gian chờ kể từ ngày hiệu lực |
| Nội trú do bệnh thông thường | 30 ngày |
| Ngoại trú do bệnh thông thường | 30 ngày |
| Bệnh có sẵn, bệnh đặc biệt thuộc nhóm quy định | 365 ngày |
| Một số bệnh hô hấp ở trẻ đến 6 tuổi | 180 ngày |
| Biến chứng thai sản | 90 ngày |
| Sinh con | 635 ngày |
| Nha khoa | 30 ngày |
Nguồn: Mục 10.1 – Quy tắc bảo hiểm Bảo Việt Intercare theo Quyết định 6036/QĐ-BHBV.
Bảng trên áp dụng cho các nhóm quyền lợi tương ứng của hợp đồng cá nhân, không thay thế toàn bộ điều khoản về thời gian chờ. Các hợp đồng tổ chức có thể có quy định khác, đặc biệt đối với quyền lợi thai sản.
Ví dụ thực tế về thai sản
Một khách hàng dự định sinh con trong thời gian ngắn không nên mặc định mua Bảo Việt Intercare hôm nay sẽ được chi trả sinh nở ngay. Quyền lợi sinh con theo hợp đồng cá nhân có thời gian chờ 635 ngày, nếu không có thỏa thuận khác được chấp thuận.
Ngoài ra, khi nâng hạn mức hoặc bổ sung quyền lợi lúc tái tục, phần quyền lợi tăng thêm có thể phải tính thời gian chờ mới.
Những trường hợp Bảo Việt Intercare không chi trả
Bảo Việt Intercare không thanh toán các chi phí thuộc trường hợp loại trừ hoặc không đáp ứng điều kiện hợp đồng. Một số vấn đề khách hàng cần đặc biệt lưu ý:
Chi phí ngoài phạm vi lãnh thổ
Nếu tham gia Select, việc điều trị ở nước ngoài không thuộc phạm vi lãnh thổ của chương trình.
Chi phí vượt hạn mức
Hạn mức nội trú lớn không đồng nghĩa mọi khoản chi đều được thanh toán.
Ví dụ, tiền phòng vượt giới hạn theo ngày có thể phát sinh khoản khách hàng tự trả.
Chi phí không đáp ứng điều kiện y tế
Các khoản điều trị không cần thiết về mặt y khoa, không phù hợp quy tắc hoặc thiếu chứng từ có thể không được chấp nhận.
Kê khai sức khỏe thiếu trung thực
Việc không khai báo đầy đủ bệnh sử hoặc thông tin cần thiết có thể ảnh hưởng nghiêm trọng đến quyền lợi bảo hiểm.
Các cơ sở y tế không được chi trả
Bảo Việt có công bố danh sách cơ sở y tế không chi trả bảo hiểm. Khách hàng cần kiểm tra danh sách hiện hành trước khi khám chữa bệnh.
Ngoài ra, quy tắc có những trường hợp loại trừ về điều trị thẩm mỹ, dịch vụ không thuộc phạm vi và nhóm bệnh cụ thể trong năm đầu.
Lời khuyên: Không nên chỉ đọc bảng quyền lợi khi mua Bảo Việt Intercare. Hãy kiểm tra đồng thời quy tắc, điều khoản loại trừ và những thỏa thuận riêng trên hợp đồng.

5. Bảo lãnh viện phí và quy trình bồi thường Bảo Việt Intercare
Bảo Việt Intercare có hai hình thức giải quyết quyền lợi y tế phổ biến: bảo lãnh viện phí và hoàn trả chi phí sau điều trị. Việc sử dụng hình thức nào phụ thuộc vào cơ sở y tế, chương trình bảo hiểm và điều kiện áp dụng.
Bảo lãnh viện phí Bảo Việt Intercare tại bệnh viện nào?
Bảo lãnh viện phí là dịch vụ giúp khách hàng được xem xét thanh toán trực tiếp phần chi phí y tế thuộc phạm vi bảo hiểm. Khách hàng có thể sử dụng dịch vụ tại các cơ sở y tế thuộc hệ thống bảo lãnh, với điều kiện chương trình đã tham gia có quyền lợi tương ứng.
Danh sách bệnh viện và phòng khám có thể thay đổi theo từng thời điểm. Khách hàng nên tra cứu tại:
Danh sách cơ sở y tế bảo lãnh viện phí Bảo Việt Intercare.
Cách sử dụng dịch vụ bảo lãnh viện phí
Trước khi đến bệnh viện, khách hàng nên kiểm tra cơ sở y tế có hỗ trợ bảo lãnh cho quyền lợi cần sử dụng hay không.
Khi khám chữa bệnh, người được bảo hiểm thực hiện theo hướng dẫn:
- Xuất trình thẻ bảo lãnh và giấy tờ tùy thân phù hợp.
- Cung cấp những thông tin cần thiết để cơ sở y tế xác minh quyền lợi.
- Kiểm tra và ký các chứng từ liên quan theo hướng dẫn.
- Thanh toán khoản ngoài phạm vi, vượt hạn mức hoặc khoản phải tự chi trả nếu có.
Lưu ý: Một bệnh viện có dịch vụ bảo lãnh không đồng nghĩa mọi quyền lợi đều được bảo lãnh. Khách hàng mua nội trú nhưng không mua ngoại trú cần đặc biệt chú ý khi muốn khám bệnh không nhập viện. Với điều trị ở nước ngoài, nên liên hệ Bảo Việt trước để xác nhận phạm vi bảo lãnh và quy trình hỗ trợ.
Quy trình yêu cầu bồi thường Bảo Việt Intercare
Nếu không sử dụng được bảo lãnh viện phí, khách hàng có thể thanh toán trước và gửi hồ sơ yêu cầu bồi thường.
Quy trình cơ bản gồm bốn bước:
Bước 1: Thông báo và liên hệ hướng dẫn
Khi phát sinh sự kiện bảo hiểm, khách hàng nên liên hệ Bảo Việt để xác nhận hồ sơ cần chuẩn bị.
Đối với cấp cứu và vận chuyển y tế đặc biệt, cần thực hiện nghĩa vụ thông báo theo quy tắc.
Bước 2: Chuẩn bị chứng từ y tế
Hồ sơ thường liên quan đến giấy yêu cầu bồi thường, đơn thuốc, kết quả xét nghiệm và chứng từ thanh toán.
Trường hợp nhập viện có thể cần giấy ra viện, hồ sơ điều trị và những tài liệu khác theo yêu cầu.
Bước 3: Gửi hồ sơ bồi thường
Khách hàng gửi hồ sơ qua kênh được Bảo Việt hướng dẫn, có thể bao gồm các phương thức điện tử nếu đáp ứng điều kiện.
Bước 4: Theo dõi và nhận kết quả
Bảo Việt kiểm tra hồ sơ, xác định trách nhiệm bảo hiểm và thực hiện chi trả đối với khoản được chấp thuận.
Theo quy tắc 6036, nếu hợp đồng không có thỏa thuận khác, thời hạn giải quyết tối đa là 15 ngày làm việc kể từ khi nhận đủ hồ sơ hợp lệ.
Quy tắc cũng quy định thời hạn nộp hồ sơ yêu cầu bồi thường thông thường không quá một năm kể từ mốc điều trị ổn định, xuất viện hoặc tử vong, trừ trường hợp được quy định khác.
Góc nhìn thực tế: Bảo lãnh viện phí không phải cam kết Bảo Việt chịu toàn bộ hóa đơn. Khách hàng vẫn có thể phải thanh toán tiền đặt cọc, phần đồng chi trả hoặc các khoản không thuộc trách nhiệm bảo hiểm.

6. Hướng dẫn mua bảo hiểm Bảo Việt Intercare
Để mua Bảo Việt Intercare phù hợp, khách hàng nên xác định rõ nhu cầu khám chữa bệnh, ngân sách và những quyền lợi cần sử dụng. Việc tìm hiểu trước các điều kiện bảo hiểm sẽ giúp giảm nguy cơ chọn chương trình không đáp ứng nhu cầu thực tế.
Cách lựa chọn chương trình Bảo Việt Intercare phù hợp
Có ba tiêu chí quan trọng khi lựa chọn chương trình.
Thứ nhất, xác định phạm vi khám chữa bệnh.
Khách hàng cần biết mình chủ yếu điều trị tại Việt Nam, châu Á hay những quốc gia khác.
Thứ hai, dự tính ngân sách bảo hiểm hằng năm.
Nên cân nhắc mức phí có thể duy trì khi tái tục, thay vì chỉ nhìn vào chi phí năm đầu.
Thứ ba, lựa chọn quyền lợi cần thiết.
Nếu thường xuyên khám ngoại trú, quyền lợi ngoại trú có thể hữu ích. Nếu đang có kế hoạch sinh con, cần đặc biệt quan tâm điều kiện thai sản.
Ngoài ra, nên so sánh hạn mức phòng, giường, bệnh đặc biệt và những điều khoản loại trừ.
Các bước đăng ký mua bảo hiểm Bảo Việt Intercare
Quy trình đăng ký Bảo Việt Intercare có thể thực hiện theo các bước sau:
Bước 1: Liên hệ tư vấn
Khách hàng liên hệ Bảo hiểm Bảo Việt hoặc kênh phân phối được ủy quyền để tìm hiểu chương trình.
Bước 2: Cung cấp thông tin tham gia
Cung cấp độ tuổi, nhu cầu bảo hiểm và những thông tin cần thiết để được tư vấn.
Bước 3: Lựa chọn quyền lợi
Xác định chương trình nội trú và các quyền lợi bổ sung dự kiến tham gia.
Bước 4: Kê khai sức khỏe trung thực
Đọc kỹ câu hỏi sức khỏe và cung cấp thông tin theo yêu cầu của Bảo Việt.
Bước 5: Kiểm tra báo phí và điều khoản
Xác nhận số tiền bảo hiểm, phạm vi lãnh thổ, thời gian chờ, các điểm loại trừ và mức phí phải thanh toán.
Bước 6: Hoàn tất đăng ký
Sau khi hồ sơ được chấp thuận, khách hàng thanh toán theo hướng dẫn và nhận tài liệu bảo hiểm.
Tư vấn Bảo Việt Intercare tại Bảo Việt Sài Gòn
Nếu đang tìm chương trình bảo hiểm sức khỏe cao cấp, bạn có thể liên hệ Bảo Việt Sài Gòn để yêu cầu tư vấn.
Hãy trao đổi rõ nhu cầu khám chữa bệnh và ngân sách để được hỗ trợ lựa chọn quyền lợi và đề nghị báo phí phù hợp.
7. Liên hệ Bảo Việt Sài Gòn – Tư vấn & báo phí Intercare
Bạn đang tìm kiếm bảo hiểm Bảo Việt Intercare với quyền lợi chăm sóc sức khỏe toàn diện, hạn mức bảo vệ cao và phạm vi khám chữa bệnh linh hoạt? Hãy liên hệ Bảo Việt Sài Gòn để được tư vấn lựa chọn chương trình Select, Essential, Classic, Gold hoặc Diamond phù hợp với nhu cầu và ngân sách.
Với Bảo Việt Intercare, khách hàng có thể lựa chọn hạn mức điều trị nội trú lên đến 10,5 tỷ đồng/người/năm, cùng các quyền lợi bổ sung theo điều kiện hợp đồng. Bảo Việt Sài Gòn hỗ trợ giải đáp quyền lợi, đối chiếu biểu phí, thời gian chờ, điều khoản loại trừ và hướng dẫn thủ tục tham gia minh bạch.
Thông tin liên hệ Bảo Việt Sài Gòn:
- Điện thoại: 0915 373 569
- Email: lienhe@baovietsaigon.vn
- Địa chỉ: 233 Đồng Khởi, Phường Sài Gòn, TP.HCM.
Liên hệ Bảo Việt Sài Gòn để nhận tư vấn và báo phí Bảo Việt Intercare phù hợp với bạn ngay hôm nay!
Bảo Việt Sài Gòn – Đồng hành cùng bạn trong việc lựa chọn giải pháp bảo vệ sức khỏe an tâm, minh bạch và bền vững.
Câu hỏi thường gặp về Bảo Việt Intercare
Bảo Việt Intercare có bảo hiểm khám chữa bệnh ở nước ngoài không?
Essential áp dụng Đông Nam Á; Classic áp dụng châu Á; Gold áp dụng toàn thế giới trừ Mỹ và Canada; Diamond áp dụng toàn thế giới. Tuy nhiên, việc chi trả vẫn phụ thuộc điều kiện cư trú, rủi ro được bảo hiểm và các điểm loại trừ.
Người có bệnh có sẵn có được tham gia Bảo Việt Intercare không?
Quy tắc 6036 có quy định thời gian chờ 365 ngày đối với bệnh có sẵn trong những quyền lợi tương ứng của hợp đồng cá nhân. Tuy nhiên, không thể hiểu rằng mọi bệnh có sẵn đều tự động được bảo hiểm sau 365 ngày. Khách hàng phải đáp ứng điều kiện nhận bảo hiểm và các loại trừ áp dụng.
Bảo Việt Intercare có bảo lãnh viện phí tại bệnh viện quốc tế không?
Khách hàng nên kiểm tra danh sách bệnh viện, loại dịch vụ được bảo lãnh và những yêu cầu liên quan trước khi khám chữa bệnh. Riêng các dịch vụ tại nước ngoài cần xác nhận trước với Bảo Việt.
Nên chọn Bảo Việt Intercare hay Bảo Việt An Gia?
Bảo Việt An Gia phù hợp để cân nhắc khi khách hàng muốn bảo hiểm sức khỏe với phạm vi Việt Nam và các chương trình quyền lợi theo ngân sách.
Theo bảng quyền lợi Bảo Việt công bố, An Gia có năm chương trình với tổng hạn mức nội trú chính từ 94 triệu đến 454 triệu đồng/năm.
Bảo Việt Intercare phù hợp hơn khi khách hàng cần hạn mức nội trú lớn hoặc có nhu cầu bảo hiểm khám chữa bệnh tại nước ngoài.
Intercare có hạn mức nội trú từ 1,05 tỷ đến 10,5 tỷ đồng/năm và phạm vi lãnh thổ tùy chương trình.
Việc lựa chọn nên dựa vào nhu cầu điều trị, quyền lợi bổ sung và khả năng duy trì phí bảo hiểm.
Bảo Việt An Gia: Quyền Lợi, Biểu Phí & Hướng Dẫn Mua